Nghĩa chính
- Éo biết, cái quái gìcụm từAn intensive form of what.
- Thể hiện sự chấp nhận, chiều chuộng hoặc thiếu quan tâm: Tại sao không? Ai quan tâm?cụm từIndicating acceptance, indulgence, or insouciance: Why not? Who cares?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| what the hellycụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với what the hell |
| the helltrạng từ, thán từ, đại từ | trạng từ, thán từ, đại từ | Dùng để biểu thị sự từ chối mạnh mẽ của một khẳng định hoặc yêu cầu |
Xuất hiện ở từ khác
- hellkết hợpcái quái gì
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?!
- , . . Polivy “ ” , “ , diet’s , .”
- , ?