Dịch

what the hell

cụm từ (phrase)
UK/ˈwɒt ðə ˈhɛl/US/ˈwɑt ðə ˈhɛl/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Éo biết, cái quái gìcụm từAn intensive form of what.
  2. Thể hiện sự chấp nhận, chiều chuộng hoặc thiếu quan tâm: Tại sao không? Ai quan tâm?cụm từIndicating acceptance, indulgence, or insouciance: Why not? Who cares?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

what the hellycụm từĐồng nghĩa với what the hell
the helltrạng từ, thán từ, đại từDùng để biểu thị sự từ chối mạnh mẽ của một khẳng định hoặc yêu cầu

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ?!
  • , . . Polivy “ ” , “ , diet’s , .”
  • , ?

AI