Dịch

what the heck

cụm từ (phrase)
US/ˈwɑt ðə ˈhɛk/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Cái quái gìcụm từWhat the hell.

Ví dụ

  • - : ? Gizoid ! Gizoid , " ,"… I’ll !! - : " "?!- Eggman: Còn gì nữa? Ta sẽ mang Gizoid về và hoàn thành kế hoạch thống trị thế giới! Một khi ta khiến Gizoid sở hữu vũ khí tối thượng của ta, “Final Egg Blaster”,... ta sẽ dùng nó làm vũ khí hủy diệt cuối cùng của mình!! - Knuckles: Cái quái gì là “Final Egg Blaster”?!
  • ?Cái quái gì anh đang làm vậy?
  • ?Cái quái gì anh đang toan tính vậy?

AI