Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
qué rayos
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Cái quái gì vậy
cụm từ
what the heck
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
what the fuck
Quái gì vậy, cái lồn gì thế
Ví dụ
¿
Qué
rayos
haces
?
AI
1
Cái quái gì vậy
1
Cái quái gì vậy
1
Cái quái gì vậy