Dịch

what the hey

cụm từ (phrase)
UK/ˈwɒt ðə ˈheɪ/US/ˈwɑt ðə ˈheɪ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Cái quái gì vậycụm từWhat the hell.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , ! hey's ? ?!?

AI