Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
what the hey
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
w
ɒ
t
ð
ə
ˈ
h
eɪ
/
US
/ˈ
w
ɑ
t
ð
ə
ˈ
h
eɪ
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Cái quái gì vậy
cụm từ
What the hell.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
qué puñetas
Quái gì vậy, cái lồn gì thế
Ví dụ
Hold
the
phone
,
folks
!
What
the
hey's
going
on
?
What
happened
to
the
Great
Gonzales
?!?
AI
1
Cái quái gì vậy
1
Cái quái gì vậy
1
Cái quái gì vậy