Grow
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Growdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GrowDạng gốc (base form)
- GrowsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- GrowupLớn lên, trưởng thành
- GrowonDần trở nên đáng yêu, dần được yêu thích
- GrowoutĐể mọc dài ra
- GrowintoLớn cho vừa
- Growout ofPhát sinh từ
- Growaway fromDần dần có ít điểm chung hơn với (ai đó); trưởng thành từ (hoạt động, sở thích và/hoặc cộng sự)
Cụm từ khác (phrase)money doesn't grow on treesTiền không mọc trên câygrow coldSuy yếu dần; mất hứng thú hoặc nhiệt tình với một cái gì đó hoặc ai đó; trở nên chán nản hoặc hết yêu ai đógrow lightLoại đèn điện được thiết kế để thúc đẩy sự phát triển của thực vật bằng cách phát ra quang phổ điện từ thích hợp cho quá trình quang hợpgrow a pairPhải dũng cảm; thể hiện sự can đảm nào đó, đặc biệt là trong tình huống mà cho đến nay người ta vẫn chưa làm được điều đógrow some ballsPhải dũng cảm; thể hiện sự can đảm nào đó, đặc biệt là trong tình huống mà cho đến nay người ta vẫn chưa làm được điều đówatch grass growĐồng nghĩa với watch paint dry