Dịch

grow light

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹəʊ ˈlaɪt/US/ˈɡɹoʊ ˈlaɪt/

Nghĩa chính

  1. Loại đèn điện được thiết kế để thúc đẩy sự phát triển của thực vật bằng cách phát ra quang phổ điện từ thích hợp cho quá trình quang hợpdanh từAn electric lamp designed to promote plant growth by emitting an electromagnetic spectrum appropriate for photosynthesis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grow lightDạng gốc (base form)
  2. grow lightsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI