Dịch

watch grass grow

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với watch paint dryđộng từSynonym of watch paint dry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. watch grass growNguyên thể (infinitive)
  2. watches grass growNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. watched grass growQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. watching grass growPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI