Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với watch paint dryđộng từSynonym of watch paint dry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- watch grass growNguyên thể (infinitive)
- watches grass growNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- watched grass growQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- watching grass growPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .