Dịch

grow a pair

động từ (verb)
UK/ˈɡɹəʊ ə ˈpɛə/US/ˈɡɹoʊ ə ˈpɛɹ/

Nghĩa chính

  1. Phải dũng cảm; thể hiện sự can đảm nào đó, đặc biệt là trong tình huống mà cho đến nay người ta vẫn chưa làm được điều đóđộng từTo be brave; to show some courage, especially in a situation in which one has so far failed to do so.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI