Dịch

get a pair

động từ (verb)
UK/ˈɡɛt ə ˈpɛə/US/ˈɡɛt ə ˈpɛɹ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với grow a pairđộng từSynonym of grow a pair.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI