Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
get a pair
động từ
(verb)
UK
/ˈ
ɡ
ɛ
t
ə
ˈ
p
ɛ
ə
/
US
/ˈ
ɡ
ɛ
t
ə
ˈ
p
ɛɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với grow a pair
động từ
Synonym of grow a pair.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
grow a pair
AI
1
Đồng nghĩa với grow a pair
1
Đồng nghĩa với grow a pair
1
Đồng nghĩa với grow a pair