Dịch

DO

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tân ngữ trực tiếpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of direct object.
  2. Bác sĩ y học chỉnh xươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a Doctor of Osteopathic Medicine
  3. Oxy hòa tandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of dissolved oxygen.
  4. Mặt xa - cắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of disto-occlusal.

AI