do
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
Hay gặp/ˈdo/
Nghĩa chính
- Nốt đôdanh từdo (musical note)
- Khóa Đô, nốt Đôdanh từC (musical note or key)
- Nơi, đâutrạng từwhere
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doDạng gốc (base form)
- dosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar el do de pecho | Nỗ lực hết sức, dốc toàn lực | |
| do mayor | Đô trưởng | |
| do menor | Đô thứ | |
| do quiera | Bất cứ nơi đâu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nơi
Họ từ (word family)
cùng gốc doVí dụ
- , .Bất cứ nơi nào tôi đến, tôi đều đi tìm tình yêu.
- .Bất cứ nơi nào tôi đến, tôi đều hỏi thăm về cô ấy.
- .Chúng ta sẽ phải dốc toàn lực trong vấn đề này.
Xuất hiện ở từ khác
- dosdễ nhầmLà tên của một nốt nhạc; dos chỉ là số nhiều của nốt đó, không phải dạng chia động từ.