Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Số nhiều của dadanh từplural of da (“father”)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Das Reichdanh từ riêng | danh từ riêng | Sư đoàn SS số 2 |
| Poço das Antas | Đô thị của Rio Grande do Sul, Brasil | |
| Lagoa das Sete Cidadesdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Sete Cidades |
| das rite | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Từ viết tắt (contraction) 1
Dạng phát âm của that's
- Pronunciation spelling of that's, that is.
Họ từ (word family)
cùng gốc daVí dụ
- "Jedem ", " ", ."Jedem das Seine", có nghĩa là "Ai xứng đáng nhận nấy", là khẩu hiệu được đặt trên cổng vào của trại tập trung Buchenwald trong thời kỳ Holocaust.
- Marx's Kapital.Tác phẩm chính của Karl Marx có tên là Das Kapital.
- 517, , , .Tôi sống ở số 517, phố das Torres, Madrid, Tây Ban Nha.