Dịch

Bow

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Họ ngườidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Khu Bowdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of eastern London in the borough of Tower Hamlets, Greater London, England (OS grid ref TQ3782).
  3. Làng Bowdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Mid Devon district, Devon, England (OS grid ref SS7201).
  4. Thôn Bowdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Ashprington parish, South Hams district, Devon (OS grid ref SX8156).

AI