Dịch

bow pen

danh từ (noun)
US/ˈboʊ ˈpɛn/

Nghĩa chính

  1. La bàn hình cánh cung, một chân mang bútdanh từbow compasses, one leg of which carries a pen

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bow penDạng gốc (base form)
  2. bow pensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bow pencildanh từLa bàn hình cánh cung, một chân mang bút chì

AI