Nghĩa chính
- La bàn hình cánh cung, một chân mang bútdanh từbow compasses, one leg of which carries a pen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bow penDạng gốc (base form)
- bow pensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bow pencildanh từ | danh từ | La bàn hình cánh cung, một chân mang bút chì |