Dịch

bow to

động từ (verb)
UK/ˌbəʊ tuː/US/ˌboʊ tu/

Nghĩa chính

  1. Tuân thủ một cách ngoan ngoãn (một truyền thống, v.v.)động từTo subserviently adhere to (a tradition, etc.).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bow toNguyên thể (infinitive)
  2. bows toNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. bowed toQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bowing toPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

bow to necessitycụm từPhải làm cho hoàn cảnh bắt buộc, phải chịu hoàn cảnh bắt buộc

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • .

AI