Dịch

Bowers

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thị trấn ở Quận Kent, Delawaredanh từ riêngA town in Kent County, Delaware.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Sugar Creek, Quận Montgomery, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Sugar Creek Township, Montgomery County, Indiana.
  4. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Thị trấn Maxatawny, Quận Berks, Pennsylvaniadanh từ riêngA census-designated place in Maxatawny Township, Berks County, Pennsylvania.

Cụm từ (phrase)

Bowers Gifforddanh từ riêngNgôi làng nhỏ ở giáo xứ Bowers Gifford và North Benfleet, quận Basildon, Essex, Anh (OS lưới ref TQ7588)
Bowers Gifford and North Benfleetdanh từ riêngGiáo xứ dân sự ở quận Basildon, Essex, Anh, bao gồm các địa điểm được đặt tên

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Lafayette
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Lafayette, Quận Walworth, WisconsinAn unincorporated community in Lafayette, Walworth County, Wisconsin.

AI