Bowers
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thị trấn ở Quận Kent, Delawaredanh từ riêngA town in Kent County, Delaware.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Sugar Creek, Quận Montgomery, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Sugar Creek Township, Montgomery County, Indiana.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Thị trấn Maxatawny, Quận Berks, Pennsylvaniadanh từ riêngA census-designated place in Maxatawny Township, Berks County, Pennsylvania.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bowers Gifforddanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng nhỏ ở giáo xứ Bowers Gifford và North Benfleet, quận Basildon, Essex, Anh (OS lưới ref TQ7588) |
| Bowers Gifford and North Benfleetdanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở quận Basildon, Essex, Anh, bao gồm các địa điểm được đặt tên |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Lafayette
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Lafayette, Quận Walworth, WisconsinAn unincorporated community in Lafayette, Walworth County, Wisconsin.