Nghĩa chính
- Sự cúi chàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of bending at the waist, as a sign of respect or greeting.
- Sự uốn congdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bending.
- Kỹ thuật kéo đàndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A technique for using the bow on a string instrument such as a violin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bowingDạng gốc (base form)
- bowingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bow Bowingdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Sydney trong khu vực hội đồng Campbelltown, New South Wales, Australia |
| bowing stonedanh từ | danh từ | Cromlech |
| bowing and scrapingdanh từ | danh từ | Hành vi khúm núm hoặc cung kính |
Họ từ (word family)
cùng gốc bowingVí dụ
- .Triều thần đã tập luyện cách cúi chào.
- .Những cuốn sách nặng đã khiến chiếc kệ bị cong xuống.
- , , , soloist's .Cánh tay kéo đàn, các ngón tay trên dây đàn, rồi chính chiếc vĩ cầm được đánh bóng nâu, và cằm của nghệ sĩ độc tấu tì lên đó.