Dịch

bowing and scraping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi khúm núm hoặc cung kínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Obsequious or deferential behaviour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bowing and scrapingDạng gốc (base form)
  2. bowings and scrapings (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI