Nghĩa chính
- Hành vi khúm núm hoặc cung kínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Obsequious or deferential behaviour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bowing and scrapingDạng gốc (base form)
- bowings and scrapings (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.