Dịch

proa

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpɾoa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mũi, mũi (trước thuyền, tàu)danh từbow, prow (front of a boat or ship)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. proaDạng gốc (base form)
  2. proasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

buena proacụm từThuận buồm xuôi gió; chèo thuyền vui vẻ
poner la proađộng từHướng tới; đặt vào tầm ngắm của một người
de popa a proatrạng từTừ thân đến đuôi tàu
viento de proadanh từCơn gió ngược
figurón de proaĐồng nghĩa với mascarón de proa
mascarón de proaBù nhìn
mastelero de proaChưa có nghĩa
miras de proaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI