Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viento de proa
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cơn gió ngược
danh từ
headwind
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
viento de proa
Dạng gốc
(base form)
viento
s de proa
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
headwind
Gió thổi trực tiếp vào hướng đi của phương tiện, như máy bay, tàu hỏa hoặc tàu thủy
AI
1
Cơn gió ngược
1
Cơn gió ngược
1
Cơn gió ngược