Dịch

popa

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpopa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đuôi tàu, ị (phía sau thuyền, tàu)danh từstern, poop (back of a boat or ship)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. popaDạng gốc (base form)
  2. popasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a popatrạng từỞ phía đuôi tàu
de popa a proatrạng từTừ thân đến đuôi tàu
castillo de popadanh từĐồng nghĩa với toldilla
viento en popaThuận lợi trôi chảy

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI