popa
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpopa/nguồn
Nghĩa chính
- Đuôi tàu, ị (phía sau thuyền, tàu)danh từstern, poop (back of a boat or ship)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- popaDạng gốc (base form)
- popasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a popatrạng từ | trạng từ | Ở phía đuôi tàu |
| de popa a proatrạng từ | trạng từ | Từ thân đến đuôi tàu |
| castillo de popadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với toldilla |
| viento en popa | Thuận lợi trôi chảy |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc popaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh