popar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chiều chuộng, nuông chiềuđộng từto spoil, pamper
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể poparDanh động từ popandoPhân từ popado
| Presente | |
|---|---|
| yo | popo |
| tú | popas |
| él/ella/Ud. | popa |
| nosotros | popamos |
| vosotros | popáis |
| ellos/Uds. | popan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh