Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
popal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đầm lầy
danh từ
swamp
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
popal
Dạng gốc
(base form)
popal
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
swamp
Đầm lầy
AI
1
Đầm lầy
1
Đầm lầy
1
Đầm lầy