Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Bowe
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Bowe
Dạng gốc
(base form)
bowe
s
Số nhiều
(plural)
Bowe
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Ví dụ
As
for
daytime
sun
protection
,
Dr
.
Bowe
said
mineral
sunscreens
made
with
zinc
oxide
may
be
gentler
on
sensitized
skin
than
chemical
formulas
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Bowe
bowe
l
Ruột
danh từ, động từ
B2
Bowe
n
Một họ từ xứ Wales [lần lượt có nguồn gốc như một từ viết tắt]
danh từ riêng
bowe
d
Có vĩ kéo, dùng vĩ
tính từ, động từ
C1
Bowe
rs
Một họ
danh từ riêng
Xem thêm 7 từ
Từ liên quan
(related word)
Bow
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ