Dịch

arco

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈaɾko/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cây cung, cung têndanh từbow (weapon)
  2. Vĩ kéo đàn, cây vĩdanh từbow (rod for an instrument)
  3. Hình cung, đường cungdanh từarc
  4. Cổng vòm, mái vòmdanh từarch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arcoDạng gốc (base form)
  2. arcosSố nhiều (plural)
  3. arquitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

arco de triunfoKhải hoàn môn
arco irisdanh từCầu vồng
arco y flechaCung và tên
tiro con arcoMôn bắn cung
bajo de arcodanh từMột âm trầm đôi thường được chơi bằng cung
arco del piedanh từVòm bàn chân
sierra de arcodanh từCưa vòng (một loại cưa có khung kim loại nhẹ hình cánh cung với lưỡi rộng thô có thể tháo rời, dùng để cắt thân cây)
arco del cielodanh từCầu vồng

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Khung thành
  1. Khung thành, cầu môngoal (structure)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Cầu vồng trút mưa xuống mặt đất.
  • .Cây cầu mới được đặt tên là Cầu Cầu Vồng.
  • .Khi nhìn qua cửa sổ, tôi thấy một chiếc cầu vồng.

AI