arco
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈaɾko/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cây cung, cung têndanh từbow (weapon)
- Vĩ kéo đàn, cây vĩdanh từbow (rod for an instrument)
- Hình cung, đường cungdanh từarc
- Cổng vòm, mái vòmdanh từarch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arco de triunfo | Khải hoàn môn | |
| arco irisdanh từ | danh từ | Cầu vồng |
| arco y flecha | Cung và tên | |
| tiro con arco | Môn bắn cung | |
| bajo de arcodanh từ | danh từ | Một âm trầm đôi thường được chơi bằng cung |
| arco del piedanh từ | danh từ | Vòm bàn chân |
| sierra de arcodanh từ | danh từ | Cưa vòng (một loại cưa có khung kim loại nhẹ hình cánh cung với lưỡi rộng thô có thể tháo rời, dùng để cắt thân cây) |
| arco del cielodanh từ | danh từ | Cầu vồng |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Khung thành
- Khung thành, cầu môngoal (structure)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc arcoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Cầu vồng trút mưa xuống mặt đất.
- .Cây cầu mới được đặt tên là Cầu Cầu Vồng.
- .Khi nhìn qua cửa sổ, tôi thấy một chiếc cầu vồng.