arcoíris
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾkoˈiɾis/nguồn
Nghĩa chính
- Cầu vồngdanh từrainbow
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pato arcoíris | Vịt gỗ | |
| trucha arcoíris | Cá hồi vân |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pato arcoíris | Vịt gỗ | |
| trucha arcoíris | Cá hồi vân |