Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arcontado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɾkonˈtado/
Nghĩa chính
1
Đại thần
danh từ
archonate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arcontado
Dạng gốc
(base form)
arcontado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
senator
Cố vấn tối cao, đại thần
chamberlain
Đại thần, chức thị thần danh dự
consul
Quan chấp chính, đại thần
AI
1
Đại thần
1
Đại thần
1
Đại thần