arco del pie
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vòm bàn chândanh từarch of the foot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arco del pieDạng gốc (base form)
- arcos del pieSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh