Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arcosa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Acco
qua tiếng Anh
danh từ
arkose
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arcosa
Dạng gốc
(base form)
arcosa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
arkose
Acco
Họ từ
(word family)
cùng gốc
arcosa
arcosa
urio
Thằn lằn chúa
danh từ
arcosa
uriforme
Khủng long dạng thằn lằn
danh từ
arcosa
uromorfo
archosauromorph
chưa dịch
danh từ
AI
1
Acco
1
Acco
1
Acco