Dịch

arcosa

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Accoqua tiếng Anhdanh từarkose

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arcosaDạng gốc (base form)
  2. arcosasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI