Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arcosaurio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɾkoˈsauɾjo/
Nghĩa chính
1
Thằn lằn chúa
danh từ
archosaur
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arcosaurio
Dạng gốc
(base form)
arcosaurio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
archosaur
Loài bò sát thuộc phân loại Archosauria, bao gồm cá sấu và chim hiện đại, cũng như các loài thằn lằn bay đã tuyệt chủng, khủng long không phải chim và các loài phân loại khác
AI
1
Thằn lằn chúa
1
Thằn lằn chúa
1
Thằn lằn chúa