Dịch

up bow

danh từ (noun)
UK/ˈʌp ˈbəʊ/US/ˈʌp ˈboʊ/

Nghĩa chính

  1. Chuyển động từ đầu đến con ếch trên cung của một nhạc cụ có dâydanh từmovement from the tip to the frog on the bow of a stringed instrument

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. up bowDạng gốc (base form)
  2. up bowsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI