Nghĩa chính
- Chuyển động từ con ếch đến đầu mút của một nhạc cụ có dâydanh từmovement from the frog to the tip on the bow of a stringed instrument
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- down bowDạng gốc (base form)
- down bowsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa