Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Họ Bassdanh từ riêngA surname.
- Thị trấn Bassdanh từ riêngA rural town in Bass Coast Shire, Victoria, Australia, named after George Bass.
- Cộng đồng chưa hợp nhất tại quận Jackson, Alabamadanh từ riêngAn unincorporated community in Jackson County, Alabama.
- Cộng đồng chưa hợp nhất tại quận Newton, Arkansasdanh từ riêngAn unincorporated community in Newton County, Arkansas.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bass guitardanh từ | danh từ | Đàn ghi-ta bass |
| bass playerdanh từ | danh từ | Người chơi đàn bass |
| double bassdanh từ | danh từ | Nhạc cụ có dây lớn nhất trong họ violin |
| walking bassdanh từ | danh từ | Phong cách đệm hoặc dòng âm trầm, phổ biến trong nhạc baroque và nhạc jazz, tạo ra cảm giác chuyển động nốt đen đều đặn, giống như sự luân phiên đều đặn của các bàn chân khi đi bộ |
| electric bassdanh từ | danh từ | Cây guitar bass điện có bốn dây, lớn hơn một cây guitar điện thông thường. Nó có âm vực thấp hơn và thường được dùng làm nhịp dự phòng cho guitar chính |
| bass Cdanh từ | danh từ | Nốt C chính xác là một quãng tám dưới nốt C giữa |
| sea bassdanh từ | danh từ | Cá vược biển |
| bass bardanh từ | danh từ | Đoạn gỗ có chiều dài hẹp được gắn vào hoặc đôi khi được chạm khắc từ mặt trong của tấm trên cùng của một loại nhạc cụ thuộc họ violin |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất tại quận Casey
- Cộng đồng chưa hợp nhất tại quận Casey, KentuckyAn unincorporated community in Casey County, Kentucky.
Họ từ (word family)
cùng gốc BassNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha