Dịch

bass player

danh từ (noun)
US/ˈbæs ˈpleɪ.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Người chơi đàn bassdanh từSynonym of bassist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bass playerDạng gốc (base form)
  2. bass playersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI