Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bass player
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
æ
s
ˈ
p
l
eɪ
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Người chơi đàn bass
danh từ
Synonym of bassist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bass player
Dạng gốc
(base form)
bass player
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bassist
Ví dụ
Tom
is
our
bass
player
.
Tom
isn't
a
bass
player
.
Tom
is
a
bass
player
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Người chơi đàn bass
1
Người chơi đàn bass
1
Người chơi đàn bass