Dịch

bassist

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chơi bass, tay bassdanh từA musician who plays a bass instrument, especially the bass guitar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bassistDạng gốc (base form)
  2. bassistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

double bassistdanh từMột người chơi bass đôi
string bassistdanh từTay bass đôi; người chơi đàn dây bass (bass đôi)
upright bassistdanh từTay bass đôi; người chơi bass thẳng đứng (bass đôi)
acoustic bassistdanh từMột người chơi guitar bass acoustic
electric bassistdanh từMột người chơi guitar bass điện
stand-up bassistdanh từNgười chơi bass đứng (bass đôi)
tea chest bassistdanh từMột người chơi bass ngực trà
doghouse bassistdanh từTay bass đôi; người chơi bass trong chuồng chó (bass đôi)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , ....Bộ ba Eric Revis Trio, với nghệ sĩ piano Kris Davis, tay bass Eric Revis và tay trống Gerald Cleaver biểu diễn tại Jazz Gallery. Nguồn...
  • .Cậu là một tay bass cừ khôi.
  • ?Tay bass đâu rồi?

AI