Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
string bassist
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
ɹ
ɪ
ŋ
ˈ
b
eɪ
s
.
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Tay bass đôi; người chơi đàn dây bass (bass đôi)
danh từ
A double bassist; someone who plays the string bass (double bass).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
string bassist
Dạng gốc
(base form)
string bassist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tay bass đôi
1
Tay bass đôi
1
Tay bass đôi