Dịch

bajista

B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/baˈxista/

Nghĩa chính

  1. Đi xuống, tụt xuống, giảm giátính từdownward, falling, bearish
  2. Con gấudanh từbear
  3. Người chơi bass, tay bassqua tiếng Anhdanh từbassist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bajistaDạng gốc (base form)
  2. bajistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI