alcista
C1tính từ (adjective)
/alˈsista/
Nghĩa chính
- Hướng lên, tăngtính từupward, rising, bull-, bullish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alcistaDạng gốc (base form)
- alcistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tendencia alcista | Xu hướng tăng |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh