Dịch

alcista

C1tính từ (adjective)
/alˈsista/

Nghĩa chính

  1. Hướng lên, tăngtính từupward, rising, bull-, bullish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alcistaDạng gốc (base form)
  2. alcistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

tendencia alcistaXu hướng tăng

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI