Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
octobassist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người chơi octobass
danh từ
Someone who plays the octobass.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
octobassist
Dạng gốc
(base form)
octobassist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
octobass
+
-ist
AI
1
Một người chơi octobass
1
Một người chơi octobass
1
Một người chơi octobass