Bassett
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Họ tiếng Anh được chuyển từ biệt hiệu bắt nguồn từ biệt hiệu dành cho người lùndanh từ riêngAn English surname transferred from the nickname derived from a nickname for a short person.
- Vùng ngoại ô phía bắc của Thành phố Southampton, Hampshire, Anh (OS lưới ref SU4216). Thuật ngữ liên quan: Bassett Greendanh từ riêngA northern suburb of the City of Southampton, Hampshire, England (OS grid ref SU4216). Related term: Bassett Green.
- Thị trấn ở quận Mississippi, Arkansasdanh từ riêngA town in Mississippi County, Arkansas.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thung lũng San Gabriel, Quận Los Angeles, Californiadanh từ riêngAn unincorporated community in the San Gabriel Valley, Los Angeles County, California.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Colston Bassettdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Rushcliffe, Nottinghamshire, Anh (OS lưới ref SK7033) |
| Compton Bassettdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở phía đông Calne, Wiltshire, Anh (OS lưới ref SU0372) |
| Wootton Bassettdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên cũ của Royal Wootton Bassett, Wiltshire, Anh, được đổi tên vào năm 2011 |
| North Weald Bassettdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Epping Forest, Essex, Anh (OS Grid TL4904) |
| Royal Wootton Bassettdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn chợ và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở phía bắc Wiltshire, Anh (OS lưới ref SU0682) |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Thành phố nhỏ ở Quận Chickasaw
- Thành phố nhỏ ở Quận Chickasaw, IowaA minor city in Chickasaw County, Iowa.
Họ từ (word family)
cùng gốc BassettTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápbasset