Nghĩa chính
- Kèn fagôtdanh từA musical instrument in the woodwind family, having a double reed and playing in the tenor and bass ranges.
- Chơi kèn fagôtđộng từTo play the bassoon.
- Phát ra âm thanh giống kèn fagôtđộng từTo make a bassoon-like sound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bassoonNguyên thể (infinitive)
- bassoonsSố nhiều (plural)
- bassoonedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bassooningPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| French bassoondanh từ | danh từ | Loại bassoon cổ điển có lỗ khoan nhỏ hơn và mềm hơn so với bassoon hiện đại của Đức |
| sausage bassoondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với rackett |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbasson
Ví dụ
- , / — / Wedding-Guest , / .Cao mãi lên mỗi ngày, / Cho đến khi qua cột buồm vào buổi trưa— / Khách dự đám cưới liền đấm ngực mình, / Vì anh nghe tiếng kèn fagôt vang lừng.
- .Chơi kèn fagôt không hề dễ.
- .Tôi có thể chơi kèn fagôt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa