Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piporro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kèn basson
danh từ
bassoon
2
Người chơi bassoon
danh từ
bassoonist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piporro
Dạng gốc
(base form)
piporro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bassoon
Kèn fagôt
bassoonist
Xem bassoon
AI
1
Kèn basson
2
Người chơi bassoon
1
Kèn basson
2
Người chơi bassoon
1
Kèn basson
2
Người chơi bassoon