Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fagot
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/faˈɡot/
nguồn
Nghĩa chính
1
Kèn fagôt
danh từ
bassoon (musical instrument in the woodwind family)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fagot
Dạng gốc
(base form)
fagot
es
Số nhiều
(plural)
fagot
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bassoon
Kèn fagôt
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fagot
fagot
ización
Sự hấp thụ
danh từ
fagot
ista
Người chơi bassoon (người chơi bassoon)
danh từ
AI
1
Kèn fagôt
1
Kèn fagôt
1
Kèn fagôt