perca
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpeɾka/nguồn
Nghĩa chính
- Cá vược sông, cá peccadanh từperch, Perca fluviatilis
- Cá vượcdanh từbass
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- percaDạng gốc (base form)
- percasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perca soldanh từ | danh từ | Hạt bí (cá) |
| perca común | Cá rô châu Âu | |
| perca amarilla | Chưa có nghĩa | |
| perca del Nilo | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh