Dịch

perca

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpeɾka/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cá vược sông, cá peccadanh từperch, Perca fluviatilis
  2. Cá vượcdanh từbass

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. percaDạng gốc (base form)
  2. percasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

perca soldanh từHạt bí (cá)
perca comúnCá rô châu Âu
perca amarillaChưa có nghĩa
perca del NiloChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cá vược

AI