Dịch

percal

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peɾˈkal/

Nghĩa chính

  1. Hạt trân châudanh từpercale
  2. Shebang, sự kiện, điềudanh từshebang, event, thing
  3. Sự giả tạo của chiếc áo choàngdanh từfeint of the cape

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. percalDạng gốc (base form)
  2. percalesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

oler el percalđộng từBắt kịp; tìm hiểu chuyện gì đang xảy ra
olerse el percalđộng từBắt kịp; tìm hiểu chuyện gì đang xảy ra
conocer el percalđộng từBiết điểm số

AI