percal
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peɾˈkal/
Nghĩa chính
- Hạt trân châudanh từpercale
- Shebang, sự kiện, điềudanh từshebang, event, thing
- Sự giả tạo của chiếc áo choàngdanh từfeint of the cape
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- percalDạng gốc (base form)
- percalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oler el percalđộng từ | động từ | Bắt kịp; tìm hiểu chuyện gì đang xảy ra |
| olerse el percalđộng từ | động từ | Bắt kịp; tìm hiểu chuyện gì đang xảy ra |
| conocer el percalđộng từ | động từ | Biết điểm số |