Dịch

percalina

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại hàng cotton cao cấp của Pháp, thường có một màuqua tiếng Anhdanh từpercaline

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. percalinaDạng gốc (base form)
  2. percalinasSố nhiều (plural)

AI