Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
percalina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại hàng cotton cao cấp của Pháp, thường có một màu
qua tiếng Anh
danh từ
percaline
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
percalina
Dạng gốc
(base form)
percalina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
percaline
Loại hàng cotton cao cấp của Pháp, thường có một màu
AI
1
Loại hàng cotton cao cấp của Pháp
1
Loại hàng cotton cao cấp của Pháp
1
Loại hàng cotton cao cấp của Pháp