Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lubina
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/luˈbina/
Nghĩa chính
1
Cá vược
danh từ
sea bass
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lubina
Dạng gốc
(base form)
lubina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sea bass
Cá vược biển
AI
1
Cá vược
1
Cá vược
1
Cá vược