Dịch

perca común

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá rô châu Âudanh từEuropean perch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perca comúnDạng gốc (base form)
  2. percas comunesSố nhiều (plural)

AI