Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perca común
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cá rô châu Âu
danh từ
European perch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perca común
Dạng gốc
(base form)
perca
s comunes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
European perch
Loài cá nước ngọt thuộc loài Perca fluviatilis thuộc họ Percidae, có nguồn gốc ở miền bắc Á-Âu
AI
1
Cá rô châu Âu
1
Cá rô châu Âu
1
Cá rô châu Âu