Nghĩa chính
- Cây guitar bass điện có bốn dây, lớn hơn một cây guitar điện thông thường. Nó có âm vực thấp hơn và thường được dùng làm nhịp dự phòng cho guitar chínhdanh từAn electric bass guitar with four strings, larger than a normal electric guitar. It has a lower pitch and is often used as a back-up beat for the lead guitar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electric bassDạng gốc (base form)
- electric bassesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| electric bassistdanh từ | danh từ | Một người chơi guitar bass điện |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .