Dịch

BIG

danh từ (noun)cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Bộ đồ cách ly sinh họcdanh từA biological insulation garment; an air-tight, full-body suit intended to prevent the spread of contaminants.
  2. Kinh doanh là một trò chơicụm từAbbreviation of business is a game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BIGDạng gốc (base form)
  2. BIGsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

big daydanh từNgày cưới của một người
big boydanh từDùng theo nghĩa đen, xem big, boy
big mandanh từThành viên nam của một bộ tộc có địa vị và ảnh hưởng lớn, đặc biệt là ở Melanesia và Polynesia
big onedanh từMột cái gì đó quan trọng; (với 'the') cái quan trọng nhất, (đặc biệt là thể thao) trận đấu lớn, trận đấu lớn
big cardanh từĐồng nghĩa với sprint car
big dogdanh từThuật ngữ xưng hô cho một người bạn nam
big guydanh từThuật ngữ thể hiện sự quý mến, thường dành cho một người đàn ông tốt về mọi mặt
big gamedanh từCác động vật lớn được săn lùng để giải trí

AI