BIG
danh từ (noun)cụm từ (phrase)
Nghĩa chính
- Bộ đồ cách ly sinh họcdanh từA biological insulation garment; an air-tight, full-body suit intended to prevent the spread of contaminants.
- Kinh doanh là một trò chơicụm từAbbreviation of business is a game.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BIGDạng gốc (base form)
- BIGsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| big daydanh từ | danh từ | Ngày cưới của một người |
| big boydanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem big, boy |
| big mandanh từ | danh từ | Thành viên nam của một bộ tộc có địa vị và ảnh hưởng lớn, đặc biệt là ở Melanesia và Polynesia |
| big onedanh từ | danh từ | Một cái gì đó quan trọng; (với 'the') cái quan trọng nhất, (đặc biệt là thể thao) trận đấu lớn, trận đấu lớn |
| big cardanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sprint car |
| big dogdanh từ | danh từ | Thuật ngữ xưng hô cho một người bạn nam |
| big guydanh từ | danh từ | Thuật ngữ thể hiện sự quý mến, thường dành cho một người đàn ông tốt về mọi mặt |
| big gamedanh từ | danh từ | Các động vật lớn được săn lùng để giải trí |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc BIGNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha